牽鑿 qiān záo · khiên tạc Hán Việt: khiên tạc · Pinyin: qiān záo Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 鑿 (tạc)Pinyinqiān záoHán Việtkhiên tạcCấu tạo牽 + 鑿 · khiên + tạc nghĩa thành phần: khiên + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵强穿凿。Tân Hoa Tự Điển 1.牵强穿凿。