牽勉 qiān miǎn · khiên miễn Hán Việt: khiên miễn · Pinyin: qiān miǎn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 勉 (miễn)Pinyinqiān miǎnHán Việtkhiên miễnCấu tạo牽 + 勉 · khiên + miễn nghĩa thành phần: khiên + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉强。Tân Hoa Tự Điển 1.勉强。