牽卑

qiān bēi khiên ti

Hán Việt: khiên ti · Pinyin: qiān bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为小职务所牵拘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为小职务所牵拘。