牽及 qiān jí · khiên cập Hán Việt: khiên cập · Pinyin: qiān jí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 及 (cập)Pinyinqiān jíHán Việtkhiên cậpCấu tạo牽 + 及 · khiên + cập nghĩa thành phần: khiên + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵连;关系到。Tân Hoa Tự Điển 1.牵连;关系到。