牽合 khiên hợp Hán Việt: khiên hợp Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 合 (hợp)Hán Việtkhiên hợpCấu tạo牽 + 合 · khiên + hợp nghĩa thành phần: khiên + hợp Nghĩa EngCihui 牽合 qiānhé r.v. 1. make a match; act as a go-between 2. couple/match by force