牽吟 qiān yín · khiên ngâm Hán Việt: khiên ngâm · Pinyin: qiān yín Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 吟 (ngâm)Pinyinqiān yínHán Việtkhiên ngâmCấu tạo牽 + 吟 · khiên + ngâm nghĩa thành phần: khiên + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引动诗兴。Tân Hoa Tự Điển 1.引动诗兴。