牽復

qiān fù khiên phục

Hán Việt: khiên phục · Pinyin: qiān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牵引回复正道; 谓复官;复原。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牵引回复正道。 2.谓复官;复原。