牽子 qiān zi · khiên tử Hán Việt: khiên tử · Pinyin: qiān zi Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 子 (tử)Pinyinqiān ziHán Việtkhiên tửCấu tạo牽 + 子 · khiên + tử nghĩa thành phần: khiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车之一种,即羊车; 上眼皮上的疤痕。Tân Hoa Tự Điển 1.车之一种,即羊车。 2.上眼皮上的疤痕。