牽就
khiên tựu
Hán Việt: khiên tựu · Pinyin: qiān jiù
Tổng quan
nhượng bộ | từ bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhượng bộ | từ bỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 委屈求全,勉強配合。如:「他既然執意如此,我只好牽就他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹迁就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹迁就。
Eng
- CC-CEDICT to concede|to give up
- Cihui to concede; to give up