牽帥

qiān shuài khiên suất

Hán Việt: khiên suất · Pinyin: qiān shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带领;引导; 谓牵缠于世务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带领;引导。 2.谓牵缠于世务。