牽帶

qiān dài khiên đái

Hán Việt: khiên đái · Pinyin: qiān dài

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖累; 提携带领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖累。 2.提携带领。