牵引绳索 khiên dẫn thằng tác Hán Việt: khiên dẫn thằng tác Tổng quan (kỹ thuật) dây kéo, máy xúc có gàu Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 繩 (thằng) + 索 (tác)Hán Việtkhiên dẫn thằng tácTừ loạidanhCấu tạo牽 + 引 + 繩 + 索 · khiên + dẫn + thằng + tác nghĩa thành phần: khiên + dẫn + thằng + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây kéoMainlandKaggle Zh-Vi dragline Từ liên quan Gần nghĩa牵引力 · 牵引器 · 牵引的 · 牵引者 · 牵引车 · 牵引量 · 牽引因 · 绳索之一股