绳索之一股

thằng tác chi nhất cổ

Hán Việt: thằng tác chi nhất cổ

Tổng quan

(thơ ca); (văn học) bờ (biển, sông, hồ), làm mắc cạn, mắc cạn (tàu), tao (của dây), thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp), đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng...), bện (thừng) bằng tao

Cấu tạo: 繩 (thằng) + 索 (tác) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tao

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股脑儿 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流 · 一股熱氣 · 一股邪勁 · 一股頭髮