牵引器

khiên dẫn khí

Hán Việt: khiên dẫn khí

Tổng quan

(giải phẫu) cơ co rút, (y học) cái banh miệng vết mổ

Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ kéo
  • Tần suất từ (giải phẫu) cơ co rút, (y học) cái banh miệng vết mổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthoterion

Eng

  • Tần suất từ orthoterion

Từ liên quan

Gần nghĩa

牵引力 · 牵引的 · 牵引者 · 牵引车 · 牵引量 · 牽引因 · 牵引 · 牵引绳索