牵彊 khiên cường Hán Việt: khiên cường Tổng quan Cấu tạo: 牵 (khiên) + 彊 (cường)Hán Việtkhiên cườngCấu tạo牵 + 彊 · khiên + cường nghĩa thành phần: khiên + cường