牽役

qiān yì khiên dịch

Hán Việt: khiên dịch · Pinyin: qiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓被拉去从事劳役; 为俗务所拖累; 谓心情被牵动而不能自主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被拉去从事劳役。 2.为俗务所拖累。 3.谓心情被牵动而不能自主。