牽情 qiān qíng · khiên tình Hán Việt: khiên tình · Pinyin: qiān qíng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 情 (tình)Pinyinqiān qíngHán Việtkhiên tìnhCấu tạo牽 + 情 · khiên + tình nghĩa thành phần: khiên + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触动感情;动情。Tân Hoa Tự Điển 1.触动感情;动情。