牽惹 qiān rě · khiên nhạ Hán Việt: khiên nhạ · Pinyin: qiān rě Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 惹 (nhạ)Pinyinqiān rěHán Việtkhiên nhạCấu tạo牽 + 惹 · khiên + nhạ nghĩa thành phần: khiên + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缠绵; 招引;牵动; 牵扯,牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缠绵。 2.招引;牵动。 3.牵扯,牵连。