牽挺
khiên đĩnh
Hán Việt: khiên đĩnh · Pinyin: qiān tǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 织布机的踏板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.织布机的踏板。
Eng
- Cihui 牽挺 iāntǐng n. <trad.> pedal of a loom
Hán Việt: khiên đĩnh · Pinyin: qiān tǐng