牽摘

qiān zhāi khiên trích

Hán Việt: khiên trích · Pinyin: qiān zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀摘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀摘。