牽攀 qiān pān · khiên phàn Hán Việt: khiên phàn · Pinyin: qiān pān Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 攀 (phàn)Pinyinqiān pānHán Việtkhiên phànCấu tạo牽 + 攀 · khiên + phàn nghĩa thành phần: khiên + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹牵缠; 牵拉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹牵缠。 2.牵拉。