牽時

qiān shí khiên thì

Hán Việt: khiên thì · Pinyin: qiān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为时务所牵拘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为时务所牵拘。