牽曳

qiān yè khiên duệ

Hán Việt: khiên duệ · Pinyin: qiān yè

Tổng quan

(Tech) môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa

Cấu tạo: (khiên) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"牵拽"; 牵拉;拖带; 犹牵制; 犹言东拉西扯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牵拽"。 2.牵拉;拖带。 3.犹牵制。 4.犹言东拉西扯。