牽雜

qiān zá khiên tạp

Hán Việt: khiên tạp · Pinyin: qiān zá

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵扯混杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯混杂。