牽染

qiān rǎn khiên nhiễm

Hán Việt: khiên nhiễm · Pinyin: qiān rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵累,株连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵累,株连。