牽比 qiān bǐ · khiên bỉ Hán Việt: khiên bỉ · Pinyin: qiān bǐ Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 比 (bỉ)Pinyinqiān bǐHán Việtkhiên bỉCấu tạo牽 + 比 · khiên + bỉ nghĩa thành phần: khiên + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹接连。Tân Hoa Tự Điển 1.犹接连。