牽滯

qiān zhì khiên trệ

Hán Việt: khiên trệ · Pinyin: qiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羁留; 拘泥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羁留。 2.拘泥。