牽漫 qiān màn · khiên mạn Hán Việt: khiên mạn · Pinyin: qiān màn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 漫 (mạn)Pinyinqiān mànHán Việtkhiên mạnCấu tạo牽 + 漫 · khiên + mạn nghĩa thành phần: khiên + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔓延满布。Tân Hoa Tự Điển 1.蔓延满布。