牽物 qiān wù · khiên vật Hán Việt: khiên vật · Pinyin: qiān wù Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 物 (vật)Pinyinqiān wùHán Việtkhiên vậtCấu tạo牽 + 物 · khiên + vật nghĩa thành phần: khiên + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.为外物所牵制。 2.援引同类事物。参见"牵物引类"。