牽牽扯扯

qiān qiān chě chě khiên khiên xả xả

Hán Việt: khiên khiên xả xả · Pinyin: qiān qiān chě chě

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (khiên) + (xả) + (xả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖拖拉拉。形容不干脆利索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖拖拉拉。形容不干脆利索。