牽牽搭搭

qiān qiān dā dā khiên khiên đáp đáp

Hán Việt: khiên khiên đáp đáp · Pinyin: qiān qiān dā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (khiên) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言牵牵扯扯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言牵牵扯扯。