牽率

qiān lǜ khiên suất

Hán Việt: khiên suất · Pinyin: qiān lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵拉; 带领;引导; 犹草率; 犹言牵强附会; 犹牵拘,牵缠; 株连;拖累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵拉。 2.带领;引导。 3.犹草率。 4.犹言牵强附会。 5.犹牵拘,牵缠。 6.株连;拖累。