牽畏 qiān wèi · khiên úy Hán Việt: khiên úy · Pinyin: qiān wèi Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 畏 (úy)Pinyinqiān wèiHán Việtkhiên úyCấu tạo牽 + 畏 · khiên + úy nghĩa thành phần: khiên + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顾忌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顾忌。