牵絷 qiān zhí·khiên trập Hán Việt: khiên trập · Pinyin: qiān zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹牵绊。 Cấu tạo: 牽 (khiên) + 縶 (trập)Pinyinqiān zhíHán Việtkhiên trậpCấu tạo牽 + 縶 · khiên + trập nghĩa thành phần: khiên + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹牵绊。 Từ liên quan Gần nghĩa牵伸 · 牵制 · 牵力 · 牵动 · 牵头 · 牵就 · 牵引 · 牵强