牽綿 qiān mián · khiên miên Hán Việt: khiên miên · Pinyin: qiān mián Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 綿 (miên)Pinyinqiān miánHán Việtkhiên miênCấu tạo牽 + 綿 · khiên + miên nghĩa thành phần: khiên + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵延连绵。Tân Hoa Tự Điển 1.牵延连绵。