牽綴
khiên chuế
Hán Việt: khiên chuế · Pinyin: qiān zhuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹牵制。谓缀其后使不得自由行动; 连接; 牵强凑合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹牵制。谓缀其后使不得自由行动。 2.连接。 3.牵强凑合。
Hán Việt: khiên chuế · Pinyin: qiān zhuì