牽纜 qiān lǎn · khiên lãm Hán Việt: khiên lãm · Pinyin: qiān lǎn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 纜 (lãm)Pinyinqiān lǎnHán Việtkhiên lãmCấu tạo牽 + 纜 · khiên + lãm nghĩa thành phần: khiên + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉纤。Tân Hoa Tự Điển 1.拉纤。