牽網

qiān wǎng khiên võng

Hán Việt: khiên võng · Pinyin: qiān wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻世俗的羁绊; 拉鱼网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻世俗的羁绊。 2.拉鱼网。