牵罣 khiên quái Hán Việt: khiên quái Tổng quan Cấu tạo: 牵 (khiên) + 罣 (quái)Hán Việtkhiên quáiCấu tạo牵 + 罣 · khiên + quái nghĩa thành phần: khiên + quái