牽肘

qiān zhǒu khiên trửu

Hán Việt: khiên trửu · Pinyin: qiān zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从旁牵制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从旁牵制。