牵肠 qiān cháng·khiên tràng Hán Việt: khiên tràng · Pinyin: qiān cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挂念。 Cấu tạo: 牽 (khiên) + 腸 (tràng)Pinyinqiān chángHán Việtkhiên tràngCấu tạo牽 + 腸 · khiên + tràng nghĩa thành phần: khiên + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.挂念。 Từ liên quan Gần nghĩa牵肠挂肚 · 牵肠割肚 · 牵伸 · 牵制 · 牵力 · 牵动 · 牵头 · 牵就