牽致

qiān zhì khiên trí

Hán Việt: khiên trí · Pinyin: qiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹俘获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹俘获。