牽縈 qiān yíng · khiên oanh Hán Việt: khiên oanh · Pinyin: qiān yíng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 縈 (oanh)Pinyinqiān yíngHán Việtkhiên oanhCấu tạo牽 + 縈 · khiên + oanh nghĩa thành phần: khiên + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绵; 纠缠;牵挂。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绵。 2.纠缠;牵挂。