牽蔓 qiān màn · khiên mạn Hán Việt: khiên mạn · Pinyin: qiān màn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 蔓 (mạn)Pinyinqiān mànHán Việtkhiên mạnCấu tạo牽 + 蔓 · khiên + mạn nghĩa thành phần: khiên + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延伸爬蔓; 蔓延。Tân Hoa Tự Điển 1.延伸爬蔓。 2.蔓延。