牽蔽

qiān bì khiên tế

Hán Việt: khiên tế · Pinyin: qiān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵绊蒙蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵绊蒙蔽。