牽裳 qiān shang · khiên thường Hán Việt: khiên thường · Pinyin: qiān shang Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 裳 (thường)Pinyinqiān shangHán Việtkhiên thườngCấu tạo牽 + 裳 · khiên + thường nghĩa thành phần: khiên + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牵裾"。