牽費 qiān fèi · khiên phí Hán Việt: khiên phí · Pinyin: qiān fèi Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 費 (phí)Pinyinqiān fèiHán Việtkhiên phíCấu tạo牽 + 費 · khiên + phí nghĩa thành phần: khiên + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初仕酬酢之费。牵,谓牵丝,即执印绶。Tân Hoa Tự Điển 1.初仕酬酢之费。牵,谓牵丝,即执印绶。