牽路 qiān lù · khiên lộ Hán Việt: khiên lộ · Pinyin: qiān lù Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 路 (lộ)Pinyinqiān lùHán Việtkhiên lộCấu tạo牽 + 路 · khiên + lộ nghĩa thành phần: khiên + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤夫拉船时走的小路。Tân Hoa Tự Điển 1.纤夫拉船时走的小路。