牽躓

qiān zhì khiên chí

Hán Việt: khiên chí · Pinyin: qiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵制困扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵制困扰。