牽迫

qiān pò khiên bách

Hán Việt: khiên bách · Pinyin: qiān pò

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹紧迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹紧迫。